tại chỗ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở ngay nơi sự việc đang diễn ra, nơi đang nói đến: Dùng để chỉ một hành động, sự việc xảy ra hoặc được thực hiện ngay tại địa điểm cụ thể đó, không di chuyển đi nơi khác.
- Ngay lập tức, không chậm trễ: (Trong một số ngữ cảnh) Có thể hàm ý việc giải quyết hoặc xử lý ngay tại thời điểm và địa điểm đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nhà hàng này có dịch vụ ăn tại chỗ rất tiện lợi. (Dịch vụ này cho phép thực khách dùng bữa ngay tại quán.)
- Công an đã tiến hành khám nghiệm hiện trường tại chỗ. (Hoạt động khám nghiệm được thực hiện ngay tại nơi xảy ra sự việc.)
- Sau cú ngã, anh ấy bị thương tại chỗ và không thể di chuyển. (Vết thương xảy ra và khiến nạn nhân nằm ngay tại nơi tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giải quyết tại chỗ": xử lý ngay lập tức, không để kéo dài hoặc chuyển đi nơi khác.
- Vấn đề nhỏ này có thể được giải quyết tại chỗ bởi nhân viên tiếp tân.
- "học tại chỗ": hình thức học tập diễn ra ngay tại cơ sở đào tạo hoặc một địa điểm cố định, trái ngược với học từ xa.
- Khóa đào tạo này yêu cầu học viên phải học tại chỗ trong suốt ba tháng.
Biến thể và từ gần giờng
- Tại chức (tính từ): chỉ hình thức đào tạo dành cho người vừa học vừa làm.
- Tại gia (tính từ): ở nhà, trong gia đình. Ví dụ: .
Từ đồng nghĩa
- Ngay tại nơi đó: nhấn mạnh địa điểm cụ thể.
- Trực tiếp tại hiện trường: thường dùng trong các vụ việc, tai nạn cần có mặt trực tiếp.
Các cụm từ liên quan
- Bán tại chỗ: chỉ hình thức bán hàng mà khách mua và sử dụng/sở hữu ngay tại địa điểm bán.
- Quán chỉ bán bánh mì để ăn tại chỗ, không có dịch vụ mang về.
- Nghỉ tại chỗ: dừng lại hoặc tạm nghỉ ngay tại vị trí hiện tại.
- Đoàn leo núi quyết định nghỉ tại chỗ vì trời tối.
Thành ngữ liên quan
- Chết tại chỗ: (thành ngữ) chết ngay lập tức tại nơi xảy ra tai nạn hoặc sự việc.
- Vụ va chạm mạnh khiến nạn nhân chết tại chỗ.
- Xử lý tại chỗ: (thành ngữ/cụm từ cố định) quyết định hoặc thi hành ngay mà không cần thông qua thủ tục dài.
- Anh ta vi phạm luật giao thông và bị xử phạt tại chỗ.
- t. Ở ngay nơi sự việc đang diễn ra, nơi đang nói đến. Mang hàng đến bán tại chỗ. Mở cuộc điều tra tại chỗ. Nghỉ tại chỗ.